Chuyển đến nội dung
Lotus Assurance

Bảo hiểm, giải thích đơn giản

Định nghĩa dễ hiểu về các thuật ngữ bảo hiểm thường gặp, bằng tiếng Anh và tiếng Việt.

Bảo hiểm có nhiều thuật ngữ khó hiểu. Đây là những từ bạn sẽ gặp thường xuyên nhất, mỗi từ kèm một giải thích ngắn gọn về ý nghĩa thật sự. Hãy tìm một thuật ngữ, hoặc xem theo chủ đề.

Kiến thức cơ bản22

Phí bảo hiểm

Premium

Số tiền bạn trả cho một hợp đồng bảo hiểm, thường theo tháng, sáu tháng, hoặc một năm một lần.

Hợp đồng bảo hiểm

Policy

Hợp đồng giữa bạn và công ty bảo hiểm. Hợp đồng này ghi rõ những gì được bảo hiểm, những gì không được bảo hiểm, và các giới hạn chi trả.

Mức khấu trừ

Deductible

Số tiền khách hàng tự trả trước khi bảo hiểm bắt đầu chi trả cho một yêu cầu bồi thường được bảo hiểm.

Phạm vi bảo hiểm

Coverage

Phần bảo vệ trong hợp đồng bảo hiểm, bao gồm những rủi ro nào được bảo hiểm và hãng bảo hiểm có thể chi trả tối đa bao nhiêu.

Yêu cầu bồi thường

Claim

Yêu cầu gửi đến hãng bảo hiểm để được chi trả sau một tai nạn, tổn thất hoặc thiệt hại được bảo hiểm.

Báo giá

Quote

Ước tính chi phí của một hợp đồng dựa trên thông tin bạn cung cấp. Báo giá không phải là cam kết bảo hiểm.

Các loại bảo hiểm30

Bảo hiểm trách nhiệm

Liability coverage

Chi trả cho thương tích hoặc thiệt hại tài sản của người khác khi bạn chịu trách nhiệm pháp lý.

Bodily injury liability

Bodily injury liability

Chi trả cho thương tích của người khác khi tài xế được bảo hiểm chịu trách nhiệm pháp lý trong một vụ tai nạn.

Property damage liability

Property damage liability

Chi trả cho thiệt hại đối với xe hoặc tài sản của người khác khi tài xế được bảo hiểm là bên chịu trách nhiệm pháp lý.

Bảo hiểm va chạm

Collision coverage

Bảo hiểm xe chi trả việc sửa chữa hoặc thay thế chính chiếc xe của bạn sau va chạm với xe khác hoặc vật cản.

Bảo hiểm toàn diện

Comprehensive coverage

Bảo hiểm xe cho các thiệt hại không phải do va chạm, như mưa đá, trộm cắp, hỏa hoạn, phá hoại, hoặc tông phải động vật.

Bảo hiểm đối phương không có bảo hiểm

Uninsured motorist coverage

Hỗ trợ khách hàng khi tài xế gây lỗi không có bảo hiểm để chi trả thiệt hại hoặc thương tích.

Sức khỏe & Medicare8

Các gói bảo hiểm ACA / Obamacare

Marketplace (ACA)

Marketplace là nơi mua bảo hiểm y tế cho cá nhân và gia đình, và nhiều hộ gia đình có thể đủ điều kiện nhận hỗ trợ giảm phí bảo hiểm.

Trợ cấp

Subsidy

Hỗ trợ tài chính, thường dựa trên thu nhập, giúp giảm chi phí bảo hiểm y tế.

Thời gian đăng ký

Enrollment period

Khoảng thời gian bạn có thể đăng ký hoặc thay đổi chương trình bảo hiểm sức khỏe hoặc Medicare.

Premium tax credit

Premium tax credit

Khoản hỗ trợ tài chính thông qua Marketplace giúp giảm chi phí bảo hiểm y tế cho các hộ gia đình đủ điều kiện.

Cost-Sharing Reduction

Cost-Sharing Reduction

Khoản tiết kiệm bổ sung chỉ áp dụng cho các gói Silver trên Marketplace, dành cho hộ gia đình đủ điều kiện, giúp giảm mức khấu trừ, phí đồng trả cố định và các khoản tự trả.

Qualifying Life Event

Qualifying Life Event

Những biến chuyển lớn trong cuộc sống như mất bảo hiểm, kết hôn, sinh con, chuyển nơi ở hoặc thay đổi thu nhập, có thể mở ra Kỳ Đăng Ký Đặc Biệt cho bạn.

Nhân thọ & doanh nghiệp30

Bảo hiểm nhân thọ có kỳ hạn

Term life

Bảo hiểm nhân thọ bảo vệ bạn trong một số năm nhất định, chẳng hạn 10, 20 hoặc 30 năm.

Bảo hiểm nhân thọ trọn đời

Whole life

Bảo hiểm nhân thọ vĩnh viễn kéo dài suốt đời và dần tích lũy giá trị tiền mặt theo thời gian.

Người thụ hưởng

Beneficiary

Cá nhân hoặc tổ chức được chỉ định để nhận khoản chi trả từ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.

Primary beneficiary

Primary beneficiary

Cá nhân hoặc tổ chức được ưu tiên đầu tiên nhận khoản chi trả bảo hiểm nhân thọ.

Contingent beneficiary

Contingent beneficiary

Người thụ hưởng dự phòng, sẽ nhận khoản chi trả trong trường hợp người thụ hưởng chính không thể nhận.

Annuity

Annuity

Hợp đồng với hãng bảo hiểm được thiết kế để tạo nguồn thu nhập, thường dành cho giai đoạn nghỉ hưu.

Con người & quy trình25

Đại lý bảo hiểm độc lập

Independent agent

Đại lý đại diện cho nhiều hãng bảo hiểm và có thể so sánh các lựa chọn cho bạn, thay vì chỉ bán sản phẩm của một công ty.

Thẩm định

Underwriting

Cách hãng bảo hiểm xem xét mức độ rủi ro để quyết định có nhận bảo hiểm hay không và với mức phí nào.

Giấy bảo hiểm tạm thời

Binder

Bằng chứng bảo hiểm tạm thời, duy trì bảo hiểm cho đến khi giấy tờ hợp đồng đầy đủ được cấp.

Điều khoản bổ sung

Endorsement

Một thay đổi hoặc bổ sung vào hợp đồng đang có hiệu lực, chẳng hạn thêm tài xế hoặc thay đổi phạm vi bảo hiểm.

Declarations page

Declarations page

Trang tổng quan của hợp đồng, liệt kê tên người được bảo hiểm, hạn mức chi trả, mức khấu trừ, thông tin xe hoặc tài sản, và thời hạn hợp đồng.

Insurance ID card

Insurance ID card

Bằng chứng xác nhận bảo hiểm ô tô, có thể giữ trong xe hoặc xuất trình khi được yêu cầu.

Vẫn còn thắc mắc?

Nếu một thuật ngữ hoặc hợp đồng vẫn chưa rõ ràng, cứ hỏi chúng tôi. Chúng tôi sẵn lòng giải thích bằng ngôn ngữ dễ hiểu, bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt.

Hỏi chúng tôi bất cứ điều gì